[réng]
nhưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仍旧réng jiù
nhưng cựu
vẫn; duy trì
仍然réng rán
nhưng nhiên
vẫn; như trước
频仍pín réng
tần nhưng
thường xuyên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.