[chóu]
thù
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
仇外chóu wài
thù ngoại
cảm thấy thù địch với người nước ngoài hoặc người ngoài; bài ngoại
仇雠chóu chóu
thù thù
kẻ thù; địch
仇冤chóu yuān
thù oan
Mối thù oan
仇富chóu fù
thù phú
ghét người giàu
仇敌chóu dí
thù địch
kẻ thù
仇家chóu jiā
thù gia
kẻ thù; địch
仇人chóu rén
thù nhân
kẻ thù; kẻ địch cá nhân của mình
仇视chóu shì
thù thị
xem ai đó như kẻ thù; căm ghét
仇隙chóu xì
thù khích
mối thù hận; cuộc cãi vã gay gắt
仇杀chóu shā
thù sát
giết để trả thù
仇恨chóu hèn
thù hận
ghét; thù hận; thù địch
仇怨chóu yuàn
thù oán
hận thù và muốn trả thù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.