[chóu hèn]
thù hận
热爱人民,一敌人
rè ài rén mín , yì dí rén
yêu nhân dân, kẻ thù
民族的仇恨
mín zú de chóu hèn
thù hận dân tộc
仇恨罪chóu hèn zuì
thù hận tội
tội ác thù hận
仇恨罪行chóu hèn zuì xíng
thù hận tội hành