汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仇隙 (chóu xì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仇隙
[chóu xì]
thù khích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mối thù hận
2
cuộc cãi vã gay gắt
Ví dụ
素无仇隙
sù wú chóu xì
vốn không có thù oán
Từ ghép
0 từ chứa “仇隙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
世仇
宿仇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉仇恨
素无~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仇
chóu
thù
Căm ghét, thù hận, xem như kẻ địch; Kẻ thù, địch thủ; Mối thù, sự oán hận
隙
xì
khích
Vết nứt, khe hở nhỏ; Khoảng cách, khoảng trống giữa hai vật; Khoảng thời gian ngắn, cơ hội