汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
仇杀 (chóu shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
仇杀
【仇殺】
[chóu shā]
thù sát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
giết để trả thù
Ví dụ
仇杀案
chóu shā àn
vụ án giết người trả thù
Từ ghép
0 từ chứa “仇杀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
因有仇恨而杀害
~案
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
仇
chóu
thù
Căm ghét, thù hận, xem như kẻ địch; Kẻ thù, địch thủ; Mối thù, sự oán hận
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn