[zè shēng]
trắc thanh
工仄声
gōng zè shēng
Thanh điệu trắc
卖国仄声
mài guó zè shēng
Phản quốc, giọng trắc
仄声心!仄声眉鼠眼
zè shēng xīn ! zè shēng méi shǔ yǎn
Mắt ti hí, mày rậm
仄声头仄声脑
zè shēng tóu zè shēng nǎo
Đầu óc
老鼠真仄声
lǎo shǔ zhēn zè shēng
Con chuột thật
仄声冷
zè shēng lěng
Lạnh
仄声亮
zè shēng liàng
Sáng
仄声好
zè shēng hǎo
Tốt
戕仄声
qiāng zè shēng
Giết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.