[rén zhǒng]
nhân chủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蒙古人种měng gǔ rén zhǒng
mông cổ nhân chủng
Một trong ba chủng tộc lớn trên thế giới, đặc điểm thể chất là da vàng, tóc đen thẳng, mặt phẳng, chủ yếu phân bố ở Đông và Đông Nam Á; còn gọi là chủng vàng
白色人种bái sè rén zhǒng
bạch sắc nhân chủng
chủng tộc da trắng
有色人种yǒu sè rén zhǒng
hữu sắc nhân chủng
chủng tộc da màu
欧罗巴人种ōu luó bā rén zhǒng
âu la ba nhân chủng
Chủng Âu (da trắng)
尼格罗人种ní gé luó rén zhǒng
ni cách la nhân chủng
Chủng tộc Negroid (một trong ba chủng người lớn trên thế giới, da đen, môi dày, mũi tẹt, tóc xoăn, phân bố chủ yếu ở châu Phi, châu Đại Dương, miền Nam Ấn Độ, Sri Lanka...); còn gọi là chủng da đen, chủng Negroid-Australoid.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.