[zhǒng zú]
chủng tộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
种族主义zhǒng zú zhǔ yì
chủng tộc chủ
phân biệt chủng tộc
种族歧视zhǒng zú qí shì
chủng tộc kỳ thị
phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc
种族清洗zhǒng zú qīng xǐ
chủng tộc thanh tẩy
"thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng
种族清除zhǒng zú qīng chú
chủng tộc thanh trừ
thanh lọc sắc tộc
种族灭绝zhǒng zú miè jué
chủng tộc diệt tuyệt
diệt chủng
种族隔离zhǒng zú gé lí
chủng tộc cách ly
phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid
灭绝种族miè jué zhǒng zú
diệt tuyệt chủng tộc
phạm tội diệt chủng