[rén hǎi]
nhân hải
人山人海
rén shān rén hǎi
người đông như kiến
人海沧桑
rén hǎi cāng sāng
biến thiên của cuộc đời
人海战术rén hǎi zhàn shù
nhân hải chiến thuật
tấn công biển người
人山人海rén shān rén hǎi
nhân sơn nhân hải
đám đông; biển người