[wú shù]
vô số
死伤无数
sǐ shāng wú shù
chết và bị thương vô số
心中无数
xīn zhōng wú shù
trong lòng không biết bao nhiêu
胸中无数xiōng zhōng wú shù
hung trung vô số
xem 心中無數|心中无数[xin1 zhong1 wu2 shu4]
阅女无数yuè nǚ wú shù
từng có quan hệ với nhiều phụ nữ
阅男无数yuè nán wú shù
duyệt nam vô số
đã từng có quan hệ với nhiều đàn ông
心中无数xīn zhōng wú shù
tâm trung vô số
không biết rõ; không chắc chắn