[rén shān rén hǎi]
nhân sơn nhân hải
体育场里,观众人山人海
tǐ yù chǎng lǐ , guān zhòng rén shān rén hǎi
Trên sân vận động, khán giả đông như nêm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.