[rén mín dài biǎo]
nhân dân đại biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人民代表大会rén mín dài biǎo dà huì
nhân dân đại biểu đại hội
Cơ quan quyền lực nhà nước của nhân dân Trung Quốc; Đại hội Đại biểu Nhân dân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.