[qīn nì]
thân nật
她亲昵地依偎在母亲怀里
tā qīn nì dì yī wēi zài mǔ qīn huái lǐ
Cô ấy âu yếm nép vào lòng mẹ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.