[tǐ jǐ]
thể kỷ
私房(si fang):一钱
sī fáng (si fang): yì qián
tiền riêng
体己人体己话
tǐ jǐ rén tǐ jǐ huà
người thân cận, lời tâm tình
也作梯已。1284
yě zuò tī yǐ 。1284
cũng viết là 梯已。1284
t-t
t-t
剔梯睇锑踢鹧擿荑绨提剔“中零体理头。想肉起在市在祭我体己得干干净净
tī tī dì tī tī zhè tī yí tí tí tī “ zhōng líng tǐ lǐ tóu 。 xiǎng ròu qǐ zài shì zài jì wǒ tǐ jǐ dé gān gān jìng jìng
làm sạch sẽ
体己牙缝儿体己指甲
tǐ jǐ yá fèng ér tǐ jǐ zhǐ jiǎ
kẽ răng, móng tay
挑体己把烂了的果子体己出去
tiāo tǐ jǐ bǎ làn le de guǒ zǐ tǐ jǐ chū qù
nhặt những quả hư ra ngoài