[nì]
nật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昵比nì bǐ
nật tỷ
thân mật
昵爱nì ài
nật ái
rất yêu thương; sự thân mật; tình yêu gần gũi
昵称nì chēng
nật xưng
biệt danh; tên gọi thân mật; cụm từ trìu mến
爱昵ài nì
ái nật
thân mật; âu yếm
狎昵xiá nì
hiệp nật
thân mật; sàm sỡ; quá quen thuộc
亵昵xiè nì
tiết nật
suồng sã; bất kính
亲昵qīn nì
thân nật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.