[qīn mì]
thân mật
他俩非常亲密亲密的战友
tā liǎ fēi cháng qīn mì qīn mì de zhàn yǒu
Hai người họ rất thân thiết những người đồng đội thân thiết
亲密无间qīn mì wú jiàn
thân mật vô gián
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách; thân mật và không gì có thể chen vào