[tíng]
đình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亭亭tíng tíng
đình đình
Sách cổ: hình dung cao lớn; giống "婷婷".
亭午tíng wǔ
đình ngọ
buổi trưa
亭匀tíng yún
đình quân
Giống "停匀".
亭子tíng zi
đình, tạ
亭台tíng tái
đình đài
đình, tạ
亭湖tíng hú
đình hồ
quận Tinghu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], tỉnh Giang Tô
亭长tíng cháng
đình trường
chức quan thời cổ đại
亭阁tíng gé
đình các
đình
亭子间tíng zi jiān
Phương ngữ: chỉ một loại phòng nhỏ trong một số tòa nhà cũ ở Thượng Hải và các nơi khác, nằm giữa cầu thang phía sau nhà, chật hẹp, ánh sáng kém; phòng khách; sân trước nhà chính.
亭湖区tíng hú qū
đình hồ khu
quận Tinghu của thành phố Yancheng 鹽城市|盐城市[Yan2 cheng2 shi4], tỉnh Giang Tô
亭亭玉立tíng tíng yù lì
đình đình ngọc lập
mảnh mai và thanh lịch
亭台楼榭tíng tái lóu xiè
đình đài lâu tạ
xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.