[tíng tái]
đình đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
亭台楼榭tíng tái lóu xiè
đình đài lâu tạ
xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]
亭台楼阁tíng tái lóu gé
đình đài lâu các
đình đài lầu các
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.