[xiè]
tạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水榭shuǐ xiè
thuỷ tạ
Lầu nghỉ mát bên hồ; nhà sàn trên mặt nước
亭台楼榭tíng tái lóu xiè
đình đài lâu tạ
xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]
香榭丽舍xiāng xiè lì shè
hương tạ lệ xá
Champs Élysées
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.