[tíng zi jiān]
大亭子间广众
dà tíng zi jiān guǎng zhòng
Gian giữa lớn
前亭子间后院
qián tíng zi jiān hòu yuàn
Gian giữa phía trước, sân sau
民亭子间
mín tíng zi jiān
Gian giữa dân dã
刑亭子间!开亭子间
xíng tíng zi jiān ! kāi tíng zi jiān
Gian giữa hình phạt! Mở gian giữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.