产业革命 (chǎn yè gé mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
产业革命【產業革命】
[chǎn yè gé mìng]
sản nghiệp cách mệnh
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Cách mạng kỹ thuật sản xuất từ thủ công sang máy móc, từ công trường thủ công tư bản chủ nghĩa sang nhà máy tư bản chủ nghĩa, tức là công nghiệp hóa tư bản chủ nghĩa
2
sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật và những biến đổi căn bản về kinh tế - xã hội do nó tạo ra.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.