[jiāo liú]
giao lưu
涕泪交流河港交流
tì lèi jiāo liú hé gǎng jiāo liú
Nước mắt giàn giụa sông cảng giao lưu
物资交流文化交流
wù zī jiāo liú wén huà jiāo liú
Trao đổi vật tư, giao lưu văn hóa
交流工作经验
jiāo liú gōng zuò jīng yàn
Trao đổi kinh nghiệm công việc
交流道jiāo liú dào
giao lưu đạo
nút giao thông trên cao tốc; kênh giao tiếp
交流电jiāo liú diàn
giao lưu điện
dòng điện xoay chiều
涕泪交流tì lèi jiāo liú
thế lệ giao lưu
nước mắt nước mũi chảy ròng ròng; khóc thảm thương
思想交流sī xiǎng jiāo liú
tư
trao đổi ý tưởng
文化交流wén huà jiāo liú
văn hoá giao lưu
giao lưu văn hóa