[jiāo huàn]
giao hoán
交换纪念品 交换意见
jiāo huàn jì niàn pǐn jiāo huàn yì jiàn
Trao đổi kỷ niệm vật Trao đổi ý kiến
两队交换场地
liǎng duì jiāo huàn chǎng dì
Hai đội đổi sân
交换机jiāo huàn jī
giao hoán cơ
bộ chuyển mạch
交换器jiāo huàn qì
giao hoán khí
thiết bị chuyển mạch
交换律jiāo huàn lǜ
giao hoán luật
quy tắc giao hoán xy = yx
交换码jiāo huàn mǎ
giao hoán mã
mã hoán đổi; mã hóa máy tính cho ký tự, bao gồm cả tiếng Trung
交换端jiāo huàn duān
giao hoán đoan
cổng chuyển mạch
交换代数jiāo huàn dài shù
giao hoán đại số
đại số giao hoán
交换技术jiāo huàn jì shù
giao hoán kỹ thuật
công nghệ chuyển mạch
交换价值jiāo huàn jià zhí
giao hoán giá trị
giá trị trao đổi
交换网路jiāo huàn wǎng lù
giao hoán võng lộ
mạng chuyển mạch
分组交换fēn zǔ jiāo huàn
phân tổ giao hoán
chuyển mạch gói
物物交换wù wù jiāo huàn
vật vật giao hoán
trao đổi hàng hoá
劳务交换láo wù jiāo huàn
lao
trao đổi lao động