[mǎi fāng]
mãi phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
买方市场mǎi fāng shì chǎng
mãi phương thị trường
thị trường của người mua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.