乡镇企业 (xiāng zhèn qǐ yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
乡镇企业【鄉鎮企業】
[xiāng zhèn qǐ yè]
hương trấn xí nghiệp
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tên gọi chung các doanh nghiệp tập thể, hợp tác, cá thể do các tổ chức kinh tế tập thể hương trấn, thôn, nông thôn và nông dân ở nước ta lập ra. Viết tắt là 乡企。