[xiāng zhèn]
hương trấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乡镇企业xiāng zhèn qǐ yè
hương trấn xí nghiệp
Tên gọi chung các doanh nghiệp tập thể, hợp tác, cá thể do các tổ chức kinh tế tập thể hương trấn, thôn, nông thôn và nông dân ở nước ta lập ra. Viết tắt là 乡企。