[tún zi]
石屯子
shí tún zi
Lũy tre
坉()屯子解鎮《都在遗外)。tin 团储存:屯子积
tún () tún zi jiě zhèn 《 dōu zài yí wài )。tin tuán chǔ cún : tún zi jī
Làng
屯子粮
tún zi liáng
Lương thực dự trữ trong làng
仓库里屯子了不囤少货物。另见333页 din
cāng kù lǐ tún zi le bù tún shǎo huò wù 。 lìng jiàn 333 yè din
Trong kho đã dự trữ rất nhiều hàng hóa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.