[qǐ]
khất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乞丐qǐ gài
khất cái
người ăn xin
乞求qǐ qiú
khất cầu
cầu xin
乞巧qǐ qiǎo
khất xảo
Cúng sao cầu khéo tay
乞怜qǐ lián
khất liên
cầu xin lòng thương
乞人qǐ rén
khất nhân
người ăn xin
乞伏qǐ fú
khất phục
bộ tộc của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑
乞休qǐ xiū
khất hưu
xin phép từ chức quan
乞儿qǐ ér
khất nhi
người ăn xin
乞和qǐ hé
khất hoà
cầu hòa
乞恕qǐ shù
khất thứ
cầu xin tha thứ
乞灵qǐ líng
khất linh
Cầu thần linh giúp đỡ; cầu cứu những sự giúp đỡ không đáng tin
乞讨qǐ tǎo
khất thảo
ăn xin; đi ăn xin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.