吹箫乞食 (chuī xiāo qǐ shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吹箫乞食【吹簫乞食】
[chuī xiāo qǐ shí]
xuy
4 chữ
Từ vựng
1
ăn xin khi thổi tiêu 簫|箫[xiao1]
2
so sánh Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], người tị nạn khốn cùng từ Sở 楚[Chu3], biểu diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau đó trở thành một chính trị gia quyền lực
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “吹箫乞食”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.