[běn yǐ xī]
bản ất hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚苯乙烯jù běn yǐ xī
tụ bản ất hy
polystyrene
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.