[jiǔ zhī]
cửu chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
久而久之jiǔ ér jiǔ zhī
cửu nhi cửu chi
theo thời gian; thời gian trôi qua; lâu dần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.