[jiǔ ér jiǔ zhī]
cửu nhi cửu chi
机器要不好好儿养护,久而久之就要生锈
jī qì yào bù hǎo hāo er yǎng hù , jiǔ ér jiǔ zhī jiù yào shēng xiù
Máy móc không được bảo dưỡng tốt, lâu dần sẽ bị gỉ sét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.