汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
丽人 (lì rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
丽人
【麗人】
[lì rén]
lệ nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người đẹp
Ví dụ
白领丽人
bái lǐng lì rén
Người đẹp công sở
Từ ghép
0 từ chứa “丽人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
妖姬
美人
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉美貌的女子
白领~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
丽
lì
lệ
Đẹp, rực rỡ, lộng lẫy; Người đẹp; Tên riêng địa danh
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức