[yāo jī]
yêu cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝色妖姬lán sè yāo jī
lam sắc yêu cơ
hoa hồng xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.