[měi rén]
mỹ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
美人腿měi rén tuǐ
mỹ nhân thối
thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước
美人蕉měi rén jiāo
mỹ nhân tiêu
cây dong riềng
美人计měi rén jì
mỹ nhân kế
mỹ nhân kế; bẫy tình
美人尖měi rén jiān
mỹ nhân tiêm
tóc mái nhọn
美人鱼měi rén yú
mỹ nhân ngư
nàng tiên cá
美人坯子měi rén pī zǐ
mỹ nhân phôi tử
một người đẹp tương lai
虞美人yú měi rén
ngu mỹ nhân
Anh túc (cây); ngu ngốc; họ Vu
大美人dà měi rén
đại mỹ nhân
người phụ nữ tuyệt đẹp
睡美人shuì měi rén
thuỵ mỹ nhân
Người đẹp ngủ