[zhōng qī]
trung kỳ
20世纪中期加强棉花中期管理
20 shì jì zhōng qī jiā qiáng mián huā zhōng qī guǎn lǐ
Giữa thế kỷ 20, tăng cường quản lý bông giữa vụ
中期贷款
zhōng qī dài kuǎn
Khoản vay trung hạn
订立中期合同
dìng lì zhōng qī hé tong
Ký kết hợp đồng trung hạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.