[zhèng zhōng]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正中下怀zhèng zhòng xià huái
đúng như mong muốn
正中要害zhèng zhōng yào hài
đánh trúng tim đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.