[zhōng rén]
trung nhân
中人以上
zhōng rén yǐ shàng
Trên mức trung bình
不及中人
bù jí zhōng rén
Không bằng người thường
意中人yì zhōng rén
ý trung nhân
người yêu; người tình; người trong lòng
个中人gè zhōng rén
cá trung nhân
người biết chuyện
套中人tào zhōng rén
sáo trung nhân
người bảo thủ
局中人jú zhōng rén
cục trung nhân
người tham gia; nhân vật chính; người chơi
同道中人tóng dào zhōng rén
đồng đạo trung nhân
tâm hồn đồng điệu
性情中人xìng qíng zhōng rén
tính tình trung nhân
Người có tính tình thẳng thắn, dễ xúc động