[yì zhōng rén]
ý trung nhân
充意中人
chōng yì zhōng rén
Người trong lòng
洋意中人
yáng yì zhōng rén
Người trong lòng
河溢东四一型的牛奶一出来。母过分:意中人美。〈古》又同“镒”
hé yì dōng sì yì xíng de niú nǎi yì chū lái 。 mǔ guò fèn : yì zhōng rén měi 。〈 gǔ 》 yòu tóng “ yì ”
Sữa loại Đông Tứ Nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.