[sàng jìn tiān liáng]
táng tận thiên lương
侵略者烧杀抢掠,丧尽天良
qīn lüè zhě shāo shā qiǎng lüè , sàng jìn tiān liáng
Kẻ xâm lược đốt phá, giết người, cướp bóc, mất hết lương tâm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.