[bú cuò]
不错,情况正是如此
bú cuò , qíng kuàng zhèng shì rú cǐ
Không sai, tình hình đúng là như vậy
不错,当初他就是这么说的
bú cuò , dāng chū tā jiù shì zhè me shuō de
Không sai, lúc đầu anh ta đã nói như vậy
人家待你可真不错虽说年纪大了,身体𨚫还不错
rén jiā dài nǐ kě zhēn bú cuò suī shuō nián jì dà le , shēn tǐ 𨚫 hái bú cuò
Người ta đối xử với bạn thật tốt, tuy lớn tuổi rồi nhưng sức khỏe vẫn không tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.