[zhèng què]
chính
答案正确正确的意见
dá àn zhèng què zhèng què de yì jiàn
Đáp án đúng, ý kiến đúng
实践证明这种方法是正确的
shí jiàn zhèng míng zhè zhǒng fāng fǎ shì zhèng què de
Thực tiễn chứng minh phương pháp này là đúng
正确处理zhèng què chǔ lǐ
xử lý đúng đắn
正确路线zhèng què lù xiàn
đường lối đúng đắn
不正确bú zhèng què
không chính xác; sai lầm
政治正确zhèng zhì zhèng què
chính trị chính
sự đúng đắn chính trị; đúng đắn về chính trị