[shì]
thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
适时shì shí
thích thời
kịp thời; phù hợp với hoàn cảnh; đúng lúc
适宜shì yí
thích nghi
phù hợp; thích hợp
适才shì cái
thích tài
vừa rồi; cách đây một lúc
适度shì dù
thích độ
một cách vừa phải; thích hợp
适口shì kǒu
thích khẩu
Hợp khẩu vị
适合shì hé
thích hợp
phù hợp; thích hợp
适婚shì hūn
thích hôn
độ tuổi kết hôn
适格shì gé
thích cách
đủ tư cách
适温shì wēn
thích ôn
ưa nhiệt; ưa nóng
适航shì háng
thích hàng
đủ điều kiện bay; đủ điều kiện đi biển
适中shì zhōng
thích trung
vừa phải; hợp lý; ở vị trí thuận lợi
适量shì liàng
thích lượng
lượng thích hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.