[bú shè]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恋恋不舍liàn liàn bù shě
luyến luyến bất xả
không nỡ rời
锲而不舍qiè ér bù shě
khiết nhi bất xả
làm việc không bỏ cuộc; mài giũa không ngừng; kiên trì
依依不舍yī yī bù shě
y y bất xả
lưu luyến không rời; đau lòng khi phải rời xa
穷追不舍qióng zhuī bù shě
cùng truy bất xả
theo đuổi không ngừng nghỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.