[bù yóu]
bất do
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不由得bù yóu dé
bất do đắc
không thể không; không thể mà không
不由分说bù yóu fēn shuō
bất do phân thuyết
không cho giải thích
不由自主bù yóu zì zhǔ
bất do tự chủ
không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
言不由衷yán bù yóu zhōng
ngôn bất do trung
nói một đằng nhưng không nghĩ như vậy; nói mà không chân thành; nói một đằng nhưng nghĩa một nẻo
身不由己shēn bù yóu jǐ
thân bất do kỷ
không có tự do hành động; không tự nguyện; không theo ý muốn
行不由径xíng bù yóu jìng
hành
nghĩa đen: không bao giờ đi đường tắt; nghĩa bóng: ngay thẳng và chính trực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.