[chéng]
thừa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乘车chéng chē
thừa xa
đi; lái xe; chạy xe
乘风chéng fēng
thừa phong
cưỡi gió; sử dụng thuận gió; nắm bắt cơ hội
乘鹤chéng hè
thừa hạc
cưỡi hạc; chết
乘警chéng jǐng
thừa cảnh
cảnh sát trên tàu; trưởng tàu an ninh
乘员chéng yuán
thừa viên
Người đi trên phương tiện giao thông
乘兴chéng xìng
thừa hứng
khi đang hào hứng; cảm thấy phấn chấn; bốc đồng
乘势chéng shì
thừa thế
nắm bắt cơ hội; hành động khi thời cơ đến
乘除chéng chú
thừa trừ
phép nhân và chia
乘方chéng fāng
thừa phương
lấy lũy thừa; nâng lên lũy thừa; phép lũy thừa
乘船chéng chuán
thừa thuyền
đi tàu; du hành bằng thuyền; đi phà
乘机chéng jī
thừa cơ
nắm cơ hội; đi máy bay
乘号chéng hào
thừa hiệu
dấu nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.