[shàng dá]
thượng đạt
要保证信息畅通,做到下情上达,上情下达
yào bǎo zhèng xìn xī chàng tōng , zuò dào xià qíng shàng dá , shàng qíng xià dá
Phải đảm bảo thông tin thông suốt, làm cho tình hình cấp dưới báo cáo lên cấp trên, tình hình cấp trên chỉ đạo xuống cấp dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.