[shàng bàn]
thượng bán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
上半时shàng bàn shí
thượng bán thời
Nửa đầu hiệp đấu. Nửa đầu của trận đấu bóng đá, bóng nước...
上半夜shàng bàn yè
thượng bán dạ
nửa đầu của đêm; thời gian trước nửa đêm
上半天shàng bàn tiān
thượng bán thiên
buổi sáng
上半场shàng bàn chǎng
thượng bán trường
Nửa đầu hiệp đấu
上半年shàng bàn nián
thượng bán niên
nửa đầu
上半晌shàng bàn shǎng
thượng bán thưởng
buổi sáng; sáng; a.m.
上半叶shàng bàn yè
thượng bán diệp
nửa đầu
上半身shàng bàn shēn
thượng bán thân
nửa trên của cơ thể
上半部分shàng bàn bù fen
phần trên; nửa trên