三国演义 (sān guó yǎn yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
三国演义【三國演義】
[sān guó yǎn yì]
tam quốc diễn nghĩa
4 chữ
Từ vựng
1
Tam Quốc Diễn Nghĩa của La Quán Trung 羅貫中|罗贯中[Luo2 Guan4 zhong1], một trong Tứ Đại Danh Tác của văn học Trung Quốc, là câu chuyện hư cấu về thời Tam Quốc khi nhà Hán tan rã khoảng năm 200 SCN, miêu tả Thục Hán 蜀漢|蜀汉[Shu3 Han4] của Lưu Bị 劉備|刘备[Liu2 Bei4] như anh hùng và Ngụy 魏[Wei4] của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1] như kẻ phản diện
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “三国演义”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.