[sān]
tam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三北sān běi
tam bắc
ba vùng phía bắc Trung Quốc, 東北|东北[Dong1 bei3], 華北|华北[Hua2 bei3] và 西北[Xi1 bei3]
三节sān jié
tam tiết
Tết Đoan Ngọ, Tết Trung Thu, Tết Nguyên Đán
三军sān jūn
tam quân
thượng quân, trung quân và hạ quân; quân đội gồm hữu quân, trung quân và tả quân; ba binh chủng: Lục quân, Hải quân và Không quân
三七sān qī
tam thất
tam thất, thảo dược cầm máu
三牲sān shēng
tam sinh
ba con vật hiến tế
三围sān wéi
tam vi
Số đo ba vòng, viết tắt cho ba số đo của phụ nữ, cụ thể: ngực 胸圍|胸围[xiong1 wei2], eo 腰圍|腰围[yao1 wei2] và hông 臀圍|臀围[tun2 wei2]
三夏sān xià
tam hạ
Ba công việc mùa hạ (gặt, gieo, làm cỏ); Mùa hạ
三线sān xiàn
tam tuyến
Hậu phương chiến lược hỗ trợ tiền tuyến (trong quốc phòng)
三星sān xīng
tam tinh
Thị trấn Sanxing hoặc Sanhsing ở huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan; Công ty điện tử Samsung
三味sān wèi
tam vị
Phật giáo: làm tĩnh tâm, dẹp tạp niệm; cốt yếu
三包sān bāo
tam bao
"dịch vụ ba đảm bảo": sửa chữa, đổi trả, hoàn tiền
三宝sān bǎo
tam bảo
Tam Bảo quý giá của Phật giáo, đó là: Phật 佛, Pháp 法, và Tăng 僧
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.